á kim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung các đơn chất có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim: "Á kim" là thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm nguyên tố hóa học có tính chất vật lý và hóa học không hoàn toàn giống kim loại cũng không hoàn toàn giống phi kim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bo và silic là những á kim điển hình. (Boron và silicon là những á kim điển hình.)
- Tính chất bán dẫn của á kim rất quan trọng trong công nghệ điện tử. (Tính chất bán dẫn của á kim rất quan trọng trong công nghệ điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nguyên tố á kim": cụm từ chuyên ngành hóa học để chỉ chính xác một nguyên tố thuộc nhóm này.
- Arsenic là một nguyên tố á kim độc hại. (Arsenic là một nguyên tố á kim độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Phi kim (danh từ): tên gọi chung các nguyên tố không có tính chất của kim loại (ví dụ: oxy, nitơ).
- Kim loại (danh từ): tên gọi chung các nguyên tố có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, có ánh kim (ví dụ: sắt, đồng).
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tố bán kim loại: thuật ngữ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong tiếng Việt.
- Metalloid: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Lưu ý
- Thuật ngữ "á kim" ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường và có phần cổ. Trong giáo dục và khoa học hiện đại, người ta thường mô tả cụ thể tính chất của từng nguyên tố hoặc dùng thuật ngữ "nguyên tố á kim" để thay thế.
- d. (cũ). Tên gọi chung các đơn chất không phải kim loại; nguyên tố không kim loại.